遼閬 liáo láng · liêu lãng Hán Việt: liêu lãng · Pinyin: liáo láng Tổng quan Cấu tạo: 遼 (liêu) + 閬 (lãng)Pinyinliáo lángHán Việtliêu lãngCấu tạo遼 + 閬 · liêu + lãng nghĩa thành phần: liêu + lãng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹言辽阔空旷。Tân Hoa Tự Điển 1.犹言辽阔空旷。