遼阻 liáo zǔ · liêu trở Hán Việt: liêu trở · Pinyin: liáo zǔ Tổng quan Cấu tạo: 遼 (liêu) + 阻 (trở)Pinyinliáo zǔHán Việtliêu trởCấu tạo遼 + 阻 · liêu + trở nghĩa thành phần: liêu + trở Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 辽远阻隔。Tân Hoa Tự Điển 1.辽远阻隔。