遼險

liáo xiǎn liêu hiểm

Hán Việt: liêu hiểm · Pinyin: liáo xiǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (liêu) + (hiểm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 遥远险要。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.遥远险要。