辽靑

liáo qīng

Pinyin: liáo qīng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.靑为古族名,唐末依附契丹,渐趋融合,故以辽靑指代辽朝。

Cấu tạo: 遼 (liêu) + 靑

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.靑为古族名,唐末依附契丹,渐趋融合,故以辽靑指代辽朝。

Từ liên quan

Gần nghĩa

辽东 · 辽中 · 辽史 · 辽宁 · 辽河 · 辽海 · 辽源 · 辽西