达业 đạt nghiệp Hán Việt: đạt nghiệp Tổng quan Cấu tạo: 达 (đạt) + 业 (nghiệp)Hán Việtđạt nghiệpCấu tạo达 + 业 · đạt + nghiệp nghĩa thành phần: đạt + nghiệp