达令
đạt lệnh
Hán Việt: đạt lệnh · Pinyin: dá lìng
Tổng quan
Darling (tên)
親人間或戀人間的暱稱。為英語darling的音譯。也譯作「達玲」、「達靈」。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 người yêu
- VietPhrases darling
- Tần suất từ darling
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 親人間或戀人間的暱稱。為英語darling的音譯。也譯作「達玲」、「達靈」。
Eng
- Cihui Darling (name)
- Tần suất từ Darling (name)