達令

dá lìng đạt lệnh

Hán Việt: đạt lệnh · Pinyin: dá lìng

Tổng quan

Darling (tên)

Cấu tạo: (đạt) + (lệnh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Darling (tên)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 親人間或戀人間的暱稱。為英語darling的音譯。也譯作「達玲」、「達靈」。

Eng

  • CC-CEDICT Darling (name)
  • Cihui Darling (name)