達卜 đạt bặc Hán Việt: đạt bặc Tổng quan Cấu tạo: 達 (đạt) + 卜 (bặc)Hán Việtđạt bặcCấu tạo達 + 卜 · đạt + bặc nghĩa thành phần: đạt + bặc Nghĩa EngCihui 達卜 ábǔ n. small drum similar to the tambourine, used by the Uygurs