达哈 đạt cáp Hán Việt: đạt cáp Tổng quan Cấu tạo: 达 (đạt) + 哈 (cáp)Hán Việtđạt cápCấu tạo达 + 哈 · đạt + cáp nghĩa thành phần: đạt + cáp