达宦 đạt hoạn Hán Việt: đạt hoạn Tổng quan Cấu tạo: 达 (đạt) + 宦 (hoạn)Hán Việtđạt hoạnCấu tạo达 + 宦 · đạt + hoạn nghĩa thành phần: đạt + hoạn