達尊 đạt tôn Hán Việt: đạt tôn Tổng quan Cấu tạo: 達 (đạt) + 尊 (tôn)Hán Việtđạt tônCấu tạo達 + 尊 · đạt + tôn nghĩa thành phần: đạt + tôn Nghĩa EngCihui 達尊 ázūn n. sth. revered by all