达尔文学徒

dá ěr wén xué túđạt nhĩ văn học đồ

Hán Việt: đạt nhĩ văn học đồ · Pinyin: dá ěr wén xué tú

Tổng quan

Người theo thuyết Darwin

Cấu tạo: 達 (đạt) + 爾 (nhĩ) + 文 (văn) + 學 (học) + 徒 (đồ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người theo Darwin
  • Google Alex v6 Người theo thuyết Darwin

Từ liên quan

Gần nghĩa

学徒的年限 · 学徒的身分 · 达尔文主义 · 达尔文学说 · 达尔马提亚 · 达尔富尔 · 达尔文港 · 达尔文的