达尔马提亚

dá ěr mǎ tí yàđạt nhĩ mã đề á

Hán Việt: đạt nhĩ mã đề á · Pinyin: dá ěr mǎ tí yà

Tổng quan

Dalmatia, vùng của Croatia ở bờ đông biển Adriatic

Cấu tạo: 達 (đạt) + 爾 (nhĩ) + 馬 (mã) + 提 (đề) + 亞 (á)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Dalmatia

Eng

  • Cihui Dalmatia, Croatian region on the eastern coast of Adriatic Sea

Đức

  • Handedict Dalmatien (geographische Region Kroatiens) (Eig, Geo)

Từ liên quan

Gần nghĩa

达尔文主义 · 达尔文学徒 · 达尔文学说 · 达尔富尔 · 达尔文港 · 达尔文的 · 达尔福尔 · 达尔马提亚人