达徒 đạt đồ Hán Việt: đạt đồ Tổng quan Cấu tạo: 达 (đạt) + 徒 (đồ)Hán Việtđạt đồCấu tạo达 + 徒 · đạt + đồ nghĩa thành phần: đạt + đồ