達德 đạt đức Hán Việt: đạt đức Tổng quan Cấu tạo: 達 (đạt) + 德 (đức)Hán Việtđạt đứcCấu tạo達 + 德 · đạt + đức nghĩa thành phần: đạt + đức Nghĩa EngCihui 達德 ádé n. 1. virtue of all times 2. virtue that influences all