達志 đạt chí Hán Việt: đạt chí Tổng quan Cấu tạo: 達 (đạt) + 志 (chí)Hán Việtđạt chíCấu tạo達 + 志 · đạt + chí nghĩa thành phần: đạt + chí Nghĩa EngCihui 達志 dázhì v.o. reach one's goal; realize one's ambition