达政 đạt chánh Hán Việt: đạt chánh Tổng quan Cấu tạo: 达 (đạt) + 政 (chánh)Hán Việtđạt chánhCấu tạo达 + 政 · đạt + chánh nghĩa thành phần: đạt + chánh