達智 đạt trí Hán Việt: đạt trí Tổng quan Cấu tạo: 達 (đạt) + 智 (trí)Hán Việtđạt tríCấu tạo達 + 智 · đạt + trí nghĩa thành phần: đạt + trí Nghĩa EngCihui 達智 dázhì <wr.> v.o. become intelligent/enlightened ◆n. insight; intelligence