达月 đạt nguyệt Hán Việt: đạt nguyệt Tổng quan Cấu tạo: 达 (đạt) + 月 (nguyệt)Hán Việtđạt nguyệtCấu tạo达 + 月 · đạt + nguyệt nghĩa thành phần: đạt + nguyệt