達標

dá biāo đạt tiêu

Hán Việt: đạt tiêu · Pinyin: dá biāo

Tổng quan

đạt tiêu chuẩn đặt ra

Cấu tạo: (đạt) + (tiêu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đạt tiêu chuẩn đặt ra

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 大陸地區指達到預定標準。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 达到规定的标准:质量~。

Eng

  • CC-CEDICT to reach a set standard
  • Cihui to reach a set standard