达池 đạt trì Hán Việt: đạt trì Tổng quan đạt trì (地名)阿耨達池之略。☸ Cấu tạo: 达 (đạt) + 池 (trì)Hán Việtđạt trìCấu tạo达 + 池 · đạt + trì nghĩa thành phần: đạt + trì Nghĩa ViệtCihui đạt trì (地名)阿耨達池之略。☸