达眼 đạt nhãn Hán Việt: đạt nhãn Tổng quan Cấu tạo: 达 (đạt) + 眼 (nhãn)Hán Việtđạt nhãnCấu tạo达 + 眼 · đạt + nhãn nghĩa thành phần: đạt + nhãn