達陣

dá zhèn đạt trận

Hán Việt: đạt trận · Pinyin: dá zhèn

Tổng quan

bàn thắng | touchdown | try (thể thao)

Cấu tạo: (đạt) + (trận)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bàn thắng | touchdown | try (thể thao)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 在橄欖球賽中,攻方球員將球傳送到守方的底線後觸地得分,稱為「達陣」。

Eng

  • CC-CEDICT touchdown|try (sports)
  • Cihui touchdown; try (sports)