遷業

qiān yè thiên nghiệp

Hán Việt: thiên nghiệp · Pinyin: qiān yè

Tổng quan

Cấu tạo: (thiên) + (nghiệp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 改变原先从事的职业。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.改变原先从事的职业。