遷雲 qiān yún · thiên vân Hán Việt: thiên vân · Pinyin: qiān yún Tổng quan Cấu tạo: 遷 (thiên) + 雲 (vân)Pinyinqiān yúnHán Việtthiên vânCấu tạo遷 + 雲 · thiên + vân nghĩa thành phần: thiên + vân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 汉司马迁和扬雄(字子云)的并称。Tân Hoa Tự Điển 1.汉司马迁和扬雄(字子云)的并称。