遷人 qiān rén · thiên nhân Hán Việt: thiên nhân · Pinyin: qiān rén Tổng quan Cấu tạo: 遷 (thiên) + 人 (nhân)Pinyinqiān rénHán Việtthiên nhânCấu tạo遷 + 人 · thiên + nhân nghĩa thành phần: thiên + nhân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指迁徙到外地落户的人; 指被贬斥的官吏。Tân Hoa Tự Điển 1.指迁徙到外地落户的人。 2.指被贬斥的官吏。