遷令

qiān lìng thiên lệnh

Hán Việt: thiên lệnh · Pinyin: qiān lìng

Tổng quan

Cấu tạo: (thiên) + (lệnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓改变命令。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓改变命令。