遷兌 thiên đoái Hán Việt: thiên đoái Tổng quan Cấu tạo: 遷 (thiên) + 兌 (đoái)Hán Việtthiên đoáiCấu tạo遷 + 兌 · thiên + đoái nghĩa thành phần: thiên + đoái Nghĩa EngCihui 遷兌 iānduì v. <topo.> share with sb. else