遷湊

qiān còu thiên thấu

Hán Việt: thiên thấu · Pinyin: qiān còu

Tổng quan

Cấu tạo: (thiên) + (thấu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 迁就凑合。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.迁就凑合。