遷出 qiān chū · thiên xuất Hán Việt: thiên xuất · Pinyin: qiān chū Tổng quan Cấu tạo: 遷 (thiên) + 出 (xuất)Pinyinqiān chūHán Việtthiên xuấtCấu tạo遷 + 出 · thiên + xuất nghĩa thành phần: thiên + xuất Nghĩa EngCihui 遷出 qiānchū* r.v. move out