遷刑 qiān xíng · thiên hình Hán Việt: thiên hình · Pinyin: qiān xíng Tổng quan Cấu tạo: 遷 (thiên) + 刑 (hình)Pinyinqiān xíngHán Việtthiên hìnhCấu tạo遷 + 刑 · thiên + hình nghĩa thành phần: thiên + hình Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 改变刑法。指不按法律处刑。Tân Hoa Tự Điển 1.改变刑法。指不按法律处刑。