遷化

qiān huà thiên hóa

Hán Việt: thiên hóa · Pinyin: qiān huà

Tổng quan

Cấu tạo: (thiên) + (hóa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 变化;应变; 指人死。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.变化;应变。 2.指人死。

Eng

  • Cihui 遷化 iānhuà v. 1. change; deteriorate 2. <Budd.> die (of a learned monk)