遷升

qiān shēng thiên thăng

Hán Việt: thiên thăng · Pinyin: qiān shēng

Tổng quan

Cấu tạo: (thiên) + (thăng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"迁升"。亦作"迁升"; 谓进升官职。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"迁升"。亦作"迁升"。 2.谓进升官职。