遷卻 qiān què · thiên khước Hán Việt: thiên khước · Pinyin: qiān què Tổng quan Cấu tạo: 遷 (thiên) + 卻 (khước)Pinyinqiān quèHán Việtthiên khướcCấu tạo遷 + 卻 · thiên + khước nghĩa thành phần: thiên + khước Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓变更并推迟日期。Tân Hoa Tự Điển 1.谓变更并推迟日期。