遷善

qiān shàn thiên thiện

Hán Việt: thiên thiện · Pinyin: qiān shàn

Tổng quan

Cấu tạo: (thiên) + (thiện)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 去恶为善;改过向善。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.去恶为善;改过向善。

Eng

  • Cihui 遷善 iānshàn v.p. <wr.> mend/reform one's ways