遷土

qiān tǔ thiên thổ

Hán Việt: thiên thổ · Pinyin: qiān tǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (thiên) + (thổ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓迁离乡土。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓迁离乡土。