遷復 qiān fù · thiên phục Hán Việt: thiên phục · Pinyin: qiān fù Tổng quan Cấu tạo: 遷 (thiên) + 復 (phục)Pinyinqiān fùHán Việtthiên phụcCấu tạo遷 + 復 · thiên + phục nghĩa thành phần: thiên + phục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹言恢复原样。Tân Hoa Tự Điển 1.犹言恢复原样。