遷官

qiān guān thiên quan

Hán Việt: thiên quan · Pinyin: qiān guān

Tổng quan

Cấu tạo: (thiên) + (quan)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 晋升官爵; 贬官。降职。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.晋升官爵。 2.贬官。降职。