遷寵 qiān chǒng · thiên sủng Hán Việt: thiên sủng · Pinyin: qiān chǒng Tổng quan Cấu tạo: 遷 (thiên) + 寵 (sủng)Pinyinqiān chǒngHán Việtthiên sủngCấu tạo遷 + 寵 · thiên + sủng nghĩa thành phần: thiên + sủng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 改变宠信,失宠。Tân Hoa Tự Điển 1.改变宠信,失宠。