遷寂

qiān jì thiên tịch

Hán Việt: thiên tịch · Pinyin: qiān jì

Tổng quan

Cấu tạo: (thiên) + (tịch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指僧人去世。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指僧人去世。