遷導 qiān dǎo · thiên đạo Hán Việt: thiên đạo · Pinyin: qiān dǎo Tổng quan Cấu tạo: 遷 (thiên) + 導 (đạo)Pinyinqiān dǎoHán Việtthiên đạoCấu tạo遷 + 導 · thiên + đạo nghĩa thành phần: thiên + đạo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹言引导改变。Tân Hoa Tự Điển 1.犹言引导改变。