遷席 qiān xí · thiên tịch Hán Việt: thiên tịch · Pinyin: qiān xí Tổng quan Cấu tạo: 遷 (thiên) + 席 (tịch)Pinyinqiān xíHán Việtthiên tịchCấu tạo遷 + 席 · thiên + tịch nghĩa thành phần: thiên + tịch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 移动席位。Tân Hoa Tự Điển 1.移动席位。