遷幸

qiān xìng thiên hạnh

Hán Việt: thiên hạnh · Pinyin: qiān xìng

Tổng quan

Cấu tạo: (thiên) + (hạnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旧谓帝王迁居他处。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.旧谓帝王迁居他处。