遷形 qiān xíng · thiên hình Hán Việt: thiên hình · Pinyin: qiān xíng Tổng quan Cấu tạo: 遷 (thiên) + 形 (hình)Pinyinqiān xíngHán Việtthiên hìnhCấu tạo遷 + 形 · thiên + hình nghĩa thành phần: thiên + hình Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 佛教语。指僧侣逝世。Tân Hoa Tự Điển 1.佛教语。指僧侣逝世。