遷志 qiān zhì · thiên chí Hán Việt: thiên chí · Pinyin: qiān zhì Tổng quan Cấu tạo: 遷 (thiên) + 志 (chí)Pinyinqiān zhìHán Việtthiên chíCấu tạo遷 + 志 · thiên + chí nghĩa thành phần: thiên + chí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 改变意志。Tân Hoa Tự Điển 1.改变意志。