遷忘 qiān wàng · thiên vong Hán Việt: thiên vong · Pinyin: qiān wàng Tổng quan Cấu tạo: 遷 (thiên) + 忘 (vong)Pinyinqiān wàngHán Việtthiên vongCấu tạo遷 + 忘 · thiên + vong nghĩa thành phần: thiên + vong Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 因环境变化而忘记。Tân Hoa Tự Điển 1.因环境变化而忘记。