遷怨

qiān yuàn thiên oán

Hán Việt: thiên oán · Pinyin: qiān yuàn

Tổng quan

Cấu tạo: (thiên) + (oán)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓自己不如意时抱怨别人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓自己不如意时抱怨别人。