遷悔

qiān huǐ thiên hối

Hán Việt: thiên hối · Pinyin: qiān huǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (thiên) + (hối)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹改悔。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹改悔。