遷情

qiān qíng thiên tình

Hán Việt: thiên tình · Pinyin: qiān qíng

Tổng quan

Cấu tạo: (thiên) + (tình)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 改变感情或志趣。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.改变感情或志趣。