遷報 qiān bào · thiên báo Hán Việt: thiên báo · Pinyin: qiān bào Tổng quan Cấu tạo: 遷 (thiên) + 報 (báo)Pinyinqiān bàoHán Việtthiên báoCấu tạo遷 + 報 · thiên + báo nghĩa thành phần: thiên + báo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指升任官职的通知。Tân Hoa Tự Điển 1.指升任官职的通知。