遷拔 qiān bá · thiên bạt Hán Việt: thiên bạt · Pinyin: qiān bá Tổng quan Cấu tạo: 遷 (thiên) + 拔 (bạt)Pinyinqiān báHán Việtthiên bạtCấu tạo遷 + 拔 · thiên + bạt nghĩa thành phần: thiên + bạt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹超拔。Tân Hoa Tự Điển 1.犹超拔。